Kaori Dict

本気

ほんき

honki

N1

Âm Hán-Việt: BẢN KHÍ

JLPT N1 · Bài 111

Nghĩa

  1. 1.nghiêm túc; thật thà
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.seriousness; earnestness; truth; sanctity

    usu. 本気で

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có thực sự đang tính đến chuyện ly hôn không?

    Are you seriously thinking about divorce?

  • Tom không nghiêm túc với Mary.

    Tom doesn't take Mary seriously.

  • Are you on the level, Ken?

  • Are you serious?

  • I mean it!

  • Do you mean what you say?

  • Were you serious?

  • Are you serious about that?

  • Is Tom for real?

  • Wow! Are you serious?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本気 (ほんき) — nghiêm túc; thật thà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict