Kaori Dict

一本

いっぽん

ippon

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT BẢN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.một cây; một bộ phim; một điểm
  1. danh từ

    1.one long cylindrical thing; one film, TV show, etc.; one goal, home run, etc.; one telephone call

  2. danh từ

    2.one version

  3. danh từ

    3.one book; a certain book

  4. danh từmartial arts

    4.ippon; one point; a blow

  5. danh từ

    5.geisha

  6. hậu tố danh từ

    6.single-minded focus on ...

    after a noun; usu. as ...~で, ...~に, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Give me a fresh bottle," he said.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一本 (いっぽん) — một cây; một bộ phim; một điểm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict