Kaori Dict

台本

だいほん

daihon

N1

Âm Hán-Việt: ĐÀI BẢN

JLPT N1 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.kịch bản; bản kịch
  1. danh từ

    1.script; libretto; scenario

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please go over the script.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台本 (だいほん) — kịch bản; bản kịch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict