Kaori Dict

本場

ほんば

honba

N1

Âm Hán-Việt: BẢN TRƯỜNG

JLPT N1 · Bài 112

Nghĩa

  1. 1.nơi gốc; địa điểm chính
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.home (of something); place famous for its ...; center (e.g. of manufacture); best place (for)

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.place of origin; birthplace; cradle

  3. danh từ

    3.morning session; last session in the morning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The curry they serve in Japan is milder than real Indian curry. They adapt it to Japanese tastes.

  • I had an urge to eat an authentic pretzel!

  • I want to try authentic Arabic coffee.

  • Americans can't handle actual Chinese food.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本場 (ほんば) — nơi gốc; địa điểm chính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict