Kaori Dict

本格

ほんかく

honkaku

N1

Âm Hán-Việt: BẢN CÁCH

JLPT N1 · Bài 111

Nghĩa

  1. 1.chuẩn mực; chính thống
  1. danh từbổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.original method; original procedure; genuine way (of doing something)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It began to rain in earnest.

  • It's three years since I had a real vacation.

  • We've got a real blizzard here.

  • His cooking is of the classic French style that he studied in France.

  • The superpowers negotiated in earnest for the settlement of the intense conflict.

  • I always make simple recipes, but today I think I want to cook for real.

  • Oh, sure, I studied English in my school days. But it wasn't until two or three years ago that I really started taking it seriously.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本格 (ほんかく) — chuẩn mực; chính thống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict