Kaori Dict

元本

がんぽん

ganpon

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYÊN BẢN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.vốn gốc; nguyên số; tiền gốc
  1. danh từ

    1.principal; capital

  2. danh từ

    2.income-producing assets

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元本 (がんぽん) — vốn gốc; nguyên số; tiền gốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict