Kaori Dict

日本

にほん

nihon

N3

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 82

Nghĩa

enJapanNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.Japan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhà ở Nhật nhỏ.

    Japanese houses are small.

  • Đã bao giờ bạn ăn đồ ăn Nhật Bản chưa?

    Have you ever eaten Japanese food?

  • Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.

    It has been ten years since I left Japan.

  • Cô ấy đã đi du lịch vòng quanh Nhật Bản.

    She traveled round Japan.

  • Kinh tế Nhật Bản đang phát triển nhanh chóng.

    The Japanese economy developed rapidly.

  • Nhật Bản có 43 tỉnh.

    There are 43 prefectures in Japan.

  • Lần đầu tiên bạn đến Nhật Bản là vào khi nào?

    When did you first come to Japan?

  • Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.

    It has been ten years since I left Japan.

  • Ngọn núi nào cao nhất Nhật Bản?

    What is the largest mountain in Japan?

  • Dân số Nhật Bản nhiều hơn dân số Canada.

    The population of Japan is larger than that of Canada.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本 (にほん) — Japan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict