Kaori Dict

二本

にほん

nihon

Âm Hán-Việt: NHỊ BẢN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.two (long cylindrical things)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I couldn't drink both bottles, so I left one for you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二本 (にほん) — two (long cylindrical things) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict