Kaori Dict

本物

ほんもの

honmono

N3

Âm Hán-Việt: BẢN VẬT

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.thật; chính hãng; không giả
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.genuine article; real thing; real deal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bức tranh đó giống như thật.

    The picture is true to life.

  • Những viên ngọc trai này trông rất giống thật.

    These pearls look real.

  • Cái đó có phải là kim cương thật không?

    Is that a real diamond?

  • This may not be a real diamond.

  • Is the flower real?

  • Is that real?

  • Which is the real one?

  • Make it real.

  • The article is genuine.

  • Are you a real doctor?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本物 (ほんもの) — thật; chính hãng; không giả | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict