特攻隊
とっこうたい
tokkoutai
thông dụng
Âm Hán-Việt: ĐẶC CÔNG ĐỘI
意味Nghĩa
- 1.đội tấn công đặc; đội kamikaze; đội tự sát; đơn vị đặc công
- danh từ
1.special attack unit; kamikaze unit; suicide squad
とっこうたい
tokkoutai
Âm Hán-Việt: ĐẶC CÔNG ĐỘI
1.special attack unit; kamikaze unit; suicide squad