Kaori Dict

特攻隊

とっこうたい

tokkoutai

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẶC CÔNG ĐỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.special attack unit; kamikaze unit; suicide squad

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特攻隊 (とっこうたい) — special attack unit; kamikaze unit; suicide squad | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict