Kaori Dict

連隊

れんたい

rentai

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊN ĐỘI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.regiment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This dog is our regimental mascot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連隊 (れんたい) — regiment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict