Kaori Dict

連帯

れんたい

rentai

N1

Âm Hán-Việt: LIÊN ĐỚI

JLPT N1 · Bài 92

Nghĩa

  1. 1.liên đội; đoàn kết; hợp tác; chung sức
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.solidarity

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.joint; collective

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In case the shipment is delayed, we have special delay insurance.

  • Everybody's business is nobody's business.

  • Loan on deeds needed the joint surety.

  • They worked jointly on this project.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連帯 (れんたい) — liên đội; đoàn kết; hợp tác; chung sức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict