Kaori Dict

連対

れんたい

rentai

Âm Hán-Việt: LIÊN ĐỐI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.finishing within the top 2 (in sports, games, etc.); achieving first or second place

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連対 (れんたい) — finishing within the top 2 (in sports, games, etc.); achieving first or second place | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict