Kaori Dict

探検隊

たんけんたい

tankentai

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁM KIỂM ĐỘI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.exploration party; expedition team

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The expedition's supplies soon gave out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探検隊 (たんけんたい) — exploration party; expedition team | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict