愚連隊
ぐれんたい
gurentai
thông dụng
Âm Hán-Việt: NGU LIÊN ĐỘI
Cách viết khác: ぐれん隊
意味Nghĩa
- 1.băng nhóm trẻ
- danh từ
1.gang of young toughs; hooligans; hoodlums; hoods; yobbos
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 昨夜、この自動販売機は愚連隊によって壊されました。
This vending machine was destroyed by hoodlums last night.