Kaori Dict

愚連隊

ぐれんたい

gurentai

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGU LIÊN ĐỘI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.băng nhóm trẻ
  1. danh từ

    1.gang of young toughs; hooligans; hoodlums; hoods; yobbos

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This vending machine was destroyed by hoodlums last night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚連隊 (ぐれんたい) — băng nhóm trẻ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict