Kaori Dict

雑居

ざっきょ

zakkyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẠP CƯ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.living together; mixed residence; sharing living quarters

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.multi-tenant; community

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雑居 (ざっきょ) — living together; mixed residence; sharing living quarters | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict