Kaori Dict

紙芝居

かみしばい

kamishibai

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỈ CHI CƯ

Nghĩa

  1. 1.chi chi cư
  1. danh từ

    1.kamishibai; storytelling with pictures; form of Japanese street theater and storytelling (popular from the 1930s to the 1950s)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紙芝居 (かみしばい) — chi chi cư | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict