円居
まどい
madoi
Âm Hán-Việt: VIÊN CƯ
Cách viết khác: 団居
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.sitting in a circle
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.pleasant gathering
まどい
madoi
Âm Hán-Việt: VIÊN CƯ
Cách viết khác: 団居
1.sitting in a circle
2.pleasant gathering