Kaori Dict

隠居

いんきょ

inkyo

N1

Âm Hán-Việt: ẨN CƯ

JLPT N1 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.hưu trí; người đã nghỉ hưu
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.retirement (from work); leading a quiet life (after retirement)

  2. danh từ

    2.retired person; retiree

    usu. ご隠居(さん)

  3. danh từdanh từ + するtự động từlịch sử

    3.surrendering headship of the family (pre-WWII)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隠居 (いんきょ) — hưu trí; người đã nghỉ hưu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict