Kaori Dict

居住

きょじゅう

kyojuu

N1

Âm Hán-Việt: CƯ TRÚ

JLPT N1 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.nơi ở
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.residence; living (at, in); abode

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What does "resident alien" mean?

  • Tom has lived in Australia since 2013.

  • During the colonial period, the place was rather exclusionary, admitting only foreign residents.

  • Ewondo is the language spoken by the Ewondo tribe of Cameroon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居住 (きょじゅう) — nơi ở | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict