Kaori Dict

長居

ながい

nagai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG CƯ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.long visit; overstaying

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tớ xin lỗi vì đã nán lại quá lâu. Tớ sẽ về ngay đây.

    Sorry, I have overstayed. I'll be going now.

  • I can't stay long today.

  • I won't stay here for long.

  • I can't stay long.

  • He can't stay long.

  • I've been here too long.

  • Sorry, I can't stay long.

  • He stays a long time every time he comes.

  • Sorry, but I can't stay long.

  • I can't stay long. I have plans.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長居 (ながい) — long visit; overstaying | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict