Kaori Dict

長い

ながい

nagai

N5

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.đài; dài; lâu
  1. tính từ đuôi い

    1.long (distance, length)

  2. tính từ đuôi い

    2.long (time); protracted; prolonged

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con đường dài.

  • Bạn nên nhìn xa hơn.

    I hope you won't expect results immediately.

  • Tôi muốn ở đây lâu hơn.

    I want to stay here longer.

  • Đêm cũng dài quá ha?

  • Chân tôi dài hơn chân Tom đấy.

    I have longer legs than Tom.

  • Bức tường đó dài 30 yard.

    The wall is thirty yards long.

  • Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây.

    It looks like today will be a long day.

  • Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây.

    Looks like today will be a long day.

  • Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.

    A rabbit has long ears and a short tail.

  • Anh ấy đã quen đi bộ cự ly dài.

    He is used to walking long distances.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長い (ながい) — đài; dài; lâu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict