Kaori Dict

猿芝居

さるしばい

sarushibai

Âm Hán-Việt: VIÊN CHI CƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.monkey show

  2. danh từthành ngữ

    2.bad acting; overacting; unconvincing performance; farce; clumsy subterfuge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This monkey plays a part in a monkey show in Ryogoku.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猿芝居 (さるしばい) — monkey show | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict