Kaori Dict

鳥居

とりい

torii

N1

Âm Hán-Việt: ĐIỂU CƯ

JLPT N1 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.đền cừu; cổng linh thiêng
  1. danh từ

    1.torii (Shinto shrine archway)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • By 'Torii' you mean that red objet d'art at the top of the steps?

  • The shrine gate is huge.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳥居 (とりい) — đền cừu; cổng linh thiêng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict