Kaori Dict

起居

ききょ

kikyo

Âm Hán-Việt: KHỞI CƯ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.one's daily life

  2. danh từ

    2.condition; well-being; state of one's health

  3. danh từ

    3.standing and sitting; movements

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起居 (ききょ) — one's daily life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict