Kaori Dict

箕踞

ききょ

kikyo

Âm Hán-Việt: CƠ CỨ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するcổ

    1.sitting with one's legs outstretched

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

箕踞 (ききょ) — sitting with one's legs outstretched | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict