Kaori Dict

Cứ

crouch · cower

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ju4
Tiếng Hàn

crouch · cower

Từ chứa chữ này · dễ trước

うずくまるuzukumaru

ento crouch; to squat; to cower

thông dụng
かがむkagamu

ento stoop; to lean over; to bend forward · to bend down; to crouch; to squat

つくばいtsukubaiTỒN

enstone wash basin found in Japanese gardens

そんきょsonkyoTỒN CỨ

encrouching; formal crouch performed at the beginning of a sumo or kendo match

ばんきょbankyoBÀN CỨ

enbecoming firmly established; putting down strong roots · exercising authority; being dominant; holding sway

つくばうtsukubau

ento crouch; to squat

ききょkikyoCƠ CỨ

ensitting with one's legs outstretched

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踞 (Cứ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict