Kaori Dict

蟠踞

ばんきょ

bankyo

Âm Hán-Việt: BÀN CỨ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.becoming firmly established; putting down strong roots

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.exercising authority; being dominant; holding sway

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.settling in a coiled shape

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟠踞 (ばんきょ) — becoming firmly established; putting down strong roots | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict