蟠
Bàn · Phiền
coiled up
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- わだかま.るわらじむし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 18
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 142
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- pan2
- Tiếng Hàn
- 반
coiled up
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enwith no ill feeling; openly; without reserve
enbecoming firmly established; putting down strong roots · exercising authority; being dominant; holding sway
ento be harboured (of negative feelings or thoughts); to be rooted in one's mind; to lurk · to coil; to curl around
enbad feeling; cares; ill feeling; grudge; sense of discomfort; discontent; reserve
endonut peach (Amygdalus persica var. compressa); UFO peach; flat peach; pan tao peach; Saturn peach; saucer peach
encoiled dragon; dragon coiled on the earth, which has not yet ascended to the sky
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).