Kaori Dict

蟠る

わだかまる

wadakamaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to be harboured (of negative feelings or thoughts); to be rooted in one's mind; to lurk

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    2.to coil; to curl around

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    3.to become tangled (e.g. of roots)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟠る (わだかまる) — to be harboured (of negative feelings or thoughts); to be rooted in one's mind; to lurk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict