Kaori Dict

蟠りなく

わだかまりなく

wadakamarinaku

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.with no ill feeling; openly; without reserve

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟠りなく (わだかまりなく) — with no ill feeling; openly; without reserve | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict