蹲る
うずくまる
uzukumaru
thông dụng
Cách đọc khác: つくばる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
1.to crouch; to squat; to cower
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼はうずくまって泣き続けた。
Anh ta cúi xuống và tiếp tục khóc.
He crouched and went on crying.
- 彼は私に見えないように席にうずくまった。
He scrunched down in his seat so that I wouldn't see him.