蹲
Tồn · Tỗn
crouch · squat · cower
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ソンシュン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つくば.ううずくま.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 157
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- dun1, cun2
- Tiếng Hàn
- 준
crouch · squat · cower
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento crouch; to squat; to cower
thông dụng
enstone wash basin found in Japanese gardens
encrouching; formal crouch performed at the beginning of a sumo or kendo match
ento grovel; to go down on one's hands and knees
ento grovel; to go down on one's hands and knees
ento squat; to crouch
ento crouch; to squat
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).