字義Nghĩa
ngồi xổmmáy dịch
dūnTỒN
- 1.ngồi xổm
- 2.ngồi chồm hỗm
- 3.lưu lại (một nơi)
cúnTỒN
- 1.chấn thương chân hoặc tay do va đập đột ngột hoặc tiếp đất (thuộc tiếng địa phương)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蹲 蹲蹲”,舞的样子 坎坎鼓我,蹲蹲舞我。--《诗·小雅·出车》 蹲 dūn ①两腿弯曲,像坐的样子,但臀部不着地。 ②比喻闲居或呆着在家里~着。 【蹲点】较长时间到某个基层单位,参加实际工作,进行调查研究。 【蹲踞式起跑】一种起跑方式。身体下蹲,两手和两脚支撑地面,充分发挥后蹬力量,以获得向前冲力。 蹲cún 1.见"蹲蹲"。 2.方言。腿﹑脚猛然落地,因震动而受伤。 蹲cǔn 1.聚集,叠合。 蹲qǔn 1.见"蹲循"﹑"蹲节"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 尊 [zūn] chỉ âm.
ngồi xổm — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 蹲下ngồi xổm xuống
- 蹲伏cúi thấp và khom về phía trước (đặc biệt là khi ẩn nấp hoặc chờ đợi)
- 蹲坑bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ
- 蹲守ở lì một chỗ để canh chừng việc gì
- 蹲廁bồn cầu ngồi xổm
- 蹲牢xem 蹲大牢[dun1 da4 lao2]
- 蹲膘vỗ béo gia súc trong chuồng
- 蹲踞ngồi xổm
- 蹲點
- 蹲便器bồn cầu ngồi xổm
- 半蹲nửa ngồi xổm
- 深蹲bài tập squat
- 家裡蹲người sống thu mình
- 罰半蹲phạt học sinh bằng cách bắt đứng tư thế nửa ngồi xổm với tay duỗi thẳng về phía trước
- 虎蹲砲súng cối nòng ngắn
- 蹲大牢bị giam giữ