學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蹲便器
蹲便器
dūn
biàn
qì
[ㄉㄨㄣ ㄅㄧㄢˋ ㄑㄧˋ]
TỒN TIỆN KHÍ
1.
bồn cầu ngồi xổm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
方便
fāngbiàn
tiện lợi; thích hợp
隨便
suíbiàn
tuỳ ý
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
便宜
piányi
rẻ; không đắt
方便麵
fāngbiànmiàn
mì ăn liền
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
便
biàn
đơn giản
逐字解
Từng chữ trong từ
蹲
tồn
ngồi xổm
便
tiện
tiện lợi
器
khí
dụng cụ, vật chứa
記憶技巧
Mẹo nhớ
便
TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蹲便器 nghĩa là gì? · Kaori Dict