學華語Kaori Dict

蹲坑

dūnkēng

ㄉㄨㄣ ㄎㄥ

TỒN KHANH

  1. 1.bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ
  2. 2.bồn cầu ngồi xổm
  3. 3.đi đại tiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去,人跑哪兒去了,蹲坑掉坑裏了?

    wǒqù, rén pǎo nǎr qù le, dūnkēng diào kēng lǐ le?

    Tôi đi, người chạy đâu rồi, ngồi hụi ở trong hố rồi?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹲坑 nghĩa là gì? · Kaori Dict