蹲坑
dūnkēng
[ㄉㄨㄣ ㄎㄥ]
TỒN KHANH
- 1.bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ
- 2.bồn cầu ngồi xổm
- 3.đi đại tiện

例句Câu ví dụ
- 1
我去,人跑哪兒去了,蹲坑掉坑裏了?
wǒqù, rén pǎo nǎr qù le, dūnkēng diào kēng lǐ le?
Tôi đi, người chạy đâu rồi, ngồi hụi ở trong hố rồi?
[ㄉㄨㄣ ㄎㄥ]
TỒN KHANH

我去,人跑哪兒去了,蹲坑掉坑裏了?
wǒqù, rén pǎo nǎr qù le, dūnkēng diào kēng lǐ le?
Tôi đi, người chạy đâu rồi, ngồi hụi ở trong hố rồi?