箕
Cơ · Ky
winnowing
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- み
- Đọc trong tên người (名乗り)
- みの
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2023 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 118
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ji1
- Tiếng Hàn
- 기
winnowing
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpenny wise and pound foolish
engoblin shark (Mitsukurina owstoni)
enChinese "winnowing basket" constellation (one of the 28 mansions)
enChinese "winnowing basket" constellation (one of the 28 mansions)
enold woman ghost from the Kanto region
entriplewart seadevil (Cryptopsaras couesii)
enwinnower; grain fan
enwinnow; winnowing basket; winnowing fan
ensitting with one's legs outstretched
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).