Kaori Dict

依頼

いらい

irai

N3

Âm Hán-Việt: Y LẠI

JLPT N3 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.đề nghị; yêu cầu; y lãi
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.request; commission; entrusting (with a matter)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.dependence; reliance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I asked the solicitor to make out my will.

  • She turned down my request.

  • The client talked with the lawyer.

  • I ought to ask, oughtn't I?

  • Granting that favor is out of the question.

  • I am willing to agree to your request.

  • Here are the documents you asked for.

  • His request was equivalent to an order.

  • I did so at his request.

  • I have a request from the head of department.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

依頼 (いらい) — đề nghị; yêu cầu; y lãi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict