Kaori Dict

いらっしゃい

irasshai

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.chào
  1. thán từkính ngữ (尊敬語)

    1.come; go; stay

    used as a polite imperative

  2. thán từ

    2.welcome

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please take with you as much as you need.

  • "Welcome!" "Yo." "Oh, what, it's only Keita?"

  • Welcome.

  • Come again tomorrow.

  • Thanks, please come again.

  • Come on, follow me.

  • Please come to our town some day.

  • Step right up, gents, and say what you'll have.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

いらっしゃい — chào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict