Kaori Dict

印象

いんしょう

inshou

N3

Âm Hán-Việt: ẤN TƯỢNG

JLPT N3 · Bài 21

Nghĩa

enimpressionNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.impression

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ấn tượng đầu tiên là một điều quan trọng.

    First impressions are important.

  • Tôi cực kỳ ấn tượng về bài thuyết trình đó.

    I was greatly impressed by the speech.

  • Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.

    The scenery of the Alps left a lasting impression on me.

  • Tôi không định gây cho bạn ấn tượng như thế.

    I didn't mean to give you that impression.

  • She struck me as a tactful girl.

  • First impressions matter.

  • That is a first impression.

  • The first impression is most lasting.

  • Give me your impression of this book.

  • First impressions matter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印象 (いんしょう) — impression | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict