Kaori Dict

今に

いまに

imani

N3

JLPT N3 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.ngay; sớm; ngay bây giờ; trong thời gian tới
  1. phó từ

    1.before long; even now

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Soon nobody will have anything to do with you.

  • You will yet regret it.

  • You'll get it someday.

  • Soon no one will have anything to do with you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今に (いまに) — ngay; sớm; ngay bây giờ; trong thời gian tới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict