Kaori Dict

インク

inku

N3

JLPT N3 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.mực
  1. danh từ

    1.ink

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You must write your name in ink.

  • She wrote in ink.

  • You have some ink on your face.

  • This ink is the best.

  • This paper does not absorb ink.

  • Blotting paper absorbs ink.

  • Don't write in ink.

  • Don't write in red ink.

  • This pen has run dry.

  • Just bring me the ink, will you?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

インク — mực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict