Kaori Dict

苛々

いらいら

iraira

N3

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.cáu kỉnh; bực bội; lo lắng; khó chịu
  1. danh từ + するdanh từphó từphó từ đi với とtự động từthường viết bằng kanaonomatopoeic or mimetic word

    1.to get irritated; to get annoyed; to be on the edge; to fret; to lose patience

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mày làm tao tức quá!

    You piss me off!

  • Bill is nervous about the exam.

  • Now this is getting on my nerves.

  • I started to get annoyed.

  • It really gets on my nerves.

  • He became irritated.

  • I was starting to get annoyed.

  • I've been on edge recently.

  • Tom got irritated.

  • Is the coach frustrated?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苛々 (いらいら) — cáu kỉnh; bực bội; lo lắng; khó chịu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict