Kaori Dict

溶岩

ようがん

yougan

N2

Âm Hán-Việt: DUNG NHAM

JLPT N2 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.lửa núi lửa
  1. danh từ

    1.lava

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The volcano poured molten rock.

  • The volcano shoots out flames and lava.

  • Can you give me a geological explanation of lava?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溶岩 (ようがん) — lửa núi lửa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict