Kaori Dict

岩穴

いわあな

iwaana

Âm Hán-Việt: NHAM HUYỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rock cave; rock cavern

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He used to haunt those caves as a little boy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岩穴 (いわあな) — rock cave; rock cavern | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict