Kaori Dict

一枚岩

いちまいいわ

ichimaiiwa

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT MAI NHAM

Nghĩa

  1. 1.đá to; thống nhất; đồng lòng
  1. danh từ

    1.monolith; large slab of rock

  2. danh từ

    2.unity (of a group, organization, etc.); unanimity; solidarity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一枚岩 (いちまいいわ) — đá to; thống nhất; đồng lòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict