Kaori Dict

大理石

だいりせき

dairiseki

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI LÝ THẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.marble

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He carved marble into a statue.

  • Marble floors are beautiful.

  • The columns were made of marble.

  • The desk is made of marble.

  • They are chiseling a statue out of marble.

  • This statue is made of marble.

  • The bathroom is made of marble.

  • Her hands felt as cold as marble.

  • Her hands felt as cold as marble.

  • The building is built of marble of a most lovely color.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大理石 (だいりせき) — marble | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict