Kaori Dict

石

こく

koku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẠCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đơn vị thể tích 180 lít
  1. danh từ

    1.koku; traditional unit of volume, approx. 180.4 litres

  2. danh từ

    2.measure of a Japanese-style boat's loading capacity (approx. 278.26 liters)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That daimyo holds a fief yielding 100,000 koku of rice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石 (こく) — đơn vị thể tích 180 lít | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict