Kaori Dict

小石

こいし

koishi

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIỂU THẠCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pebble; small stone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy threw a stone at the dog.

  • There were eight pebbles there.

  • The pebble I threw skipped along the surface of the water.

  • She stooped to pick up a pebble.

  • He stopped a moment to kick a rock.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小石 (こいし) — pebble; small stone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict