Kaori Dict

石油

せきゆ

sekiyu

N3

Âm Hán-Việt: THẠCH DẦU

JLPT N3 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.dầu; dầu mỏ; dầu hỏa
  1. danh từ

    1.oil; petroleum

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.kerosene; paraffin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nước đó có trữ lượng dầu mỏ khổng lồ.

    Oil is abundant in that country.

  • Dầu mỏ đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.

    Oil has played an important part in the progress of civilization.

  • Từ khi sự cố tràn dầu mới đây xảy ra, tôi đã không ăn một chút hải sản nào.

    I haven't eaten any seafood since the recent oil spill.

  • Hãy giả sử là sau mười năm, thế giới sẽ thiếu dầu. Vậy điều gì sẽ xảy ra với các nước công nghiệp?

    Suppose there was a worldwide oil shortage in ten years' time. What would happen to the industrialised countries?

  • Oil is scarce in this country.

  • That country abounds in oil.

  • He is famous as an oil king.

  • He made a fortune in oil.

  • Arabia abounds in oil.

  • America abounds in oil.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石油 (せきゆ) — dầu; dầu mỏ; dầu hỏa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict